
Vòng Bi Cầu
Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu
Loại vòng bi đa dụng phù hợp cho các ứng dụng tốc độ cao với tải hướng tâm và hướng trục ở cả hai chiều.
Tổng Quan Kỹ Thuật
Vòng bi cầu rãnh sâu của chúng tôi được thiết kế cho các ứng dụng tốc độ cao và chính xác đòi hỏi khả năng chịu tải hướng tâm và hướng trục xuất sắc. Chúng có ma sát thấp và độ chính xác quay cao, lý tưởng cho động cơ điện, máy bơm và nhiều loại máy móc công nghiệp.
Tính Năng Chính
Thông Số Kỹ Thuật
Ứng Dụng
Câu Hỏi Thường Gặp
Q1Vòng bi rãnh sâu dùng để làm gì?
Vòng bi rãnh sâu là loại phổ biến nhất, thích hợp cho động cơ điện, bơm, thiết bị gia dụng, dụng cụ điện, máy phát ô tô, con lăn băng tải và quạt. Chúng chịu tải hướng tâm và dọc trục vừa phải theo cả hai hướng ở tốc độ lên đến 17.000 RPM.
Q2Tốc độ giới hạn của vòng bi rãnh sâu là bao nhiêu?
Vòng bi rãnh sâu ANDE đạt tốc độ giới hạn đến 17.000 RPM tùy theo đường kính lỗ, bôi trơn và kiểu đệm kín. Loại hở đạt tốc độ cao nhất; loại có nắp chắn (ZZ) giảm khoảng 10–15%, loại đệm kín tiếp xúc (2RS) giảm 20–30%.
Q3Nên chọn nắp chắn (ZZ) hay đệm kín (2RS)?
Loại nắp chắn (ZZ) dùng tấm kim loại không tiếp xúc, cho phép tốc độ cao hơn nhưng bảo vệ ô nhiễm ở mức trung bình. Loại đệm kín (2RS) có phớt cao su tiếp xúc bảo vệ bụi và ẩm tốt hơn nhưng tốc độ thấp hơn đôi chút. Chọn ZZ cho môi trường sạch tốc độ cao, 2RS cho điều kiện bụi hoặc ẩm ướt.
Q4Sự khác biệt giữa khe hở C3 và tiêu chuẩn?
Khe hở C3 lớn hơn khe hở tiêu chuẩn (CN). Dùng C3 khi có giãn nở nhiệt (động cơ, ứng dụng nhiệt độ cao), lắp chặt trên trục, hoặc chênh lệch nhiệt độ giữa vòng trong và vòng ngoài. Khe hở tiêu chuẩn phù hợp cho hầu hết ứng dụng ở nhiệt độ môi trường.
Q5Vòng bi rãnh sâu có chịu được tải dọc trục không?
Có. Vòng bi rãnh sâu chịu được tải dọc trục khoảng 50% khả năng tải hướng tâm chưa sử dụng, theo cả hai hướng. Nếu tải dọc trục vượt quá mức này, hãy cân nhắc dùng vòng bi tiếp xúc góc hoặc vòng bi chặn.
Bảng Kích Thước Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu
Một số vòng bi không tiêu chuẩn hoặc hết hàng có thể không có sẵn ngay. Liên hệ chúng tôi để xác nhận thời gian giao hàng.
| Mã vòng bi | Đường kính trong (d) mm | Đường kính ngoài (D) mm | Chiều rộng (B) mm |
|---|---|---|---|
| 6800 | 10 | 19 | 5 |
| 6800ZZ | 10 | 19 | 5 |
| 6800 2RS | 10 | 19 | 5 |
| 6801 | 12 | 21 | 5 |
| 6801ZZ | 12 | 21 | 5 |
| 6801 2RS | 12 | 21 | 5 |
| 6802 | 15 | 24 | 5 |
| 6802ZZ | 15 | 24 | 5 |
| 6802 2RS | 15 | 24 | 5 |
| 6803 | 17 | 26 | 5 |
| 6803ZZ | 17 | 26 | 5 |
| 6803 2RS | 17 | 26 | 5 |
| 6804 | 20 | 32 | 7 |
| 6804ZZ | 20 | 32 | 7 |
| 6804 2RS | 20 | 32 | 7 |
Không tìm thấy sản phẩm cần tìm? Chúng tôi có thể cung cấp vòng bi theo yêu cầu.
Sản phẩm liên quan

Vòng Bi Tiếp Xúc Góc
Được thiết kế cho tải trọng kết hợp, nơi cần truyền lực dọc trục lớn ngoài lực hướng tâm, với góc tiếp xúc xác định để phân bố tải trọng tối ưu.

Vòng Bi Tự Lựa
Vòng bi hai dãy với rãnh lăn vòng ngoài hình cầu cho phép tự lựa, lý tưởng cho các ứng dụng có lệch trục hoặc võng trục.

Vòng Bi Chặn
Vòng bi gồm hai đĩa có rãnh lăn, được phát triển chuyên để hấp thụ lực dọc trục theo một hướng.

Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Bốn Điểm
Vòng bi một dãy có khả năng hỗ trợ tải hướng trục ở cả hai chiều, lý tưởng cho máy cán và máy móc hạng nặng.